Finance

Danh sách
Tại sao BCLIND giảm 4,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
BCLIND:NSE
BCL Industries Ltd
30,05 ₹
-4,75%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCLIND...
Mở
31,50 ₹
Cao
31,82 ₹
Thấp
29,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,25 N
Khối lượng
836,00 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
41,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 ₹
EPS
3,95 ₹
Số nhân viên
815
Mở
31,50 ₹
Cao
31,82 ₹
Thấp
29,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
535,25 N
Khối lượng
836,00 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
41,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,53 ₹
EPS
3,95 ₹
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BCL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbcl.ind.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,91 T
7,26 T
5,82 T
5,83 T
Giá vốn hàng bán
5,15 T
5,44 T
4,32 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
5,15 T
5,44 T
4,32 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,34 Tr
132,29 Tr
128,82 Tr
124,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,27 T
1,05 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
6,36 T
6,71 T
5,37 T
5,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
554,65 Tr
552,42 Tr
449,20 Tr
513,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
450,43 Tr
478,03 Tr
366,48 Tr
468,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
450,43 Tr
478,03 Tr
366,48 Tr
468,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,95 Tr
124,36 Tr
106,04 Tr
113,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
26,02%
28,94%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
943,45 Tr
1,01 T
788,81 Tr
756,32 Tr
Thu nhập ròng
288,96 Tr
321,42 Tr
233,08 Tr
322,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,18%
4,43%
4,00%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-104,22 Tr
-74,38 Tr
-82,71 Tr
-45,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-104,22 Tr
-74,38 Tr
-82,71 Tr
-45,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,17 Tr
131,36 Tr
130,68 Tr
143,90 Tr
EBITDA
677,51 Tr
667,15 Tr
576,14 Tr
640,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google