Trang chủBCIP • IDX
add
Bumi Citra Permai Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
69,00 Rp - 72,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 131,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
98,66 T IDR
Số lượng trung bình
9,37 Tr
Tỷ số P/E
7,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,64 T | -38,26% |
Chi phí hoạt động | 12,17 T | 1,38% |
Thu nhập ròng | -4,55 T | -29,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,23 | -109,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,04 T | -90,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,33 T | -10,08% |
Tổng tài sản | 913,24 T | -0,25% |
Tổng nợ | 399,66 T | -5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,55 T | -29,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,20 T | -25,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,34 T | 34,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,17 T | -123,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 T | -139,97% |
Dòng tiền tự do | -4,54 T | 67,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
175