Finance

Danh sách
Tại sao BCH giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
BCH:BKK
Bangkok Chain Hospital PCL
11,20 ฿
-2,61%
(-0,30) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCH...
Mở
11,50 ฿
Cao
11,50 ฿
Thấp
11,00 ฿
Vốn hoá thị trường
28,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 Tr
Khối lượng
19,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,49 T
Số nhân viên
6 N
Mở
11,50 ฿
Cao
11,50 ฿
Thấp
11,00 ฿
Vốn hoá thị trường
28,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 Tr
Khối lượng
19,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,49 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bangkok Chain Hospital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,05 T
3,00 T
2,93 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,19 T
2,15 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,19 T
2,15 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,33 Tr
448,63 Tr
405,97 Tr
405,78 Tr
Chi phí hoạt động
395,33 Tr
448,63 Tr
405,97 Tr
405,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,64 T
2,55 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
460,58 Tr
356,03 Tr
376,98 Tr
480,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,22 Tr
16,68 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
490,63 Tr
363,36 Tr
367,97 Tr
474,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
490,63 Tr
363,36 Tr
367,97 Tr
474,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,96 Tr
85,94 Tr
82,95 Tr
103,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
23,65%
22,54%
21,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
347,33 Tr
259,50 Tr
267,56 Tr
343,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,38%
8,66%
9,14%
11,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,11
0,11
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
3,27 Tr
477,00 N
4,28 Tr
Chi phí lãi suất
-7,34 Tr
-12,80 Tr
-10,28 Tr
-10,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,78 Tr
-9,53 Tr
-9,81 Tr
-6,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
725,84 Tr
607,81 Tr
646,24 Tr
748,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 N
-1,93 Tr
863,00 N
521,00 N
Các ứng dụng của Google