Finance

Danh sách
Tại sao BCG tăng 5,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
BCG:LON
Baltic Classifieds Group PLC
2,35 €
+5,95%
(+0,13) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCG...
Mở
2,34 €
Cao
2,35 €
Thấp
2,19 €
Vốn hoá thị trường
945,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
313,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,35 Tr
Số nhân viên
174
Mở
2,34 €
Cao
2,35 €
Thấp
2,19 €
Vốn hoá thị trường
945,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
313,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,35 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Baltic Classifieds Group is a Lithuanian company that specialises in classified portals. The company was established in 1999 and is headquartered in Vilnius, Lithuania. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Baltic Classifieds Group PLC
Giám đốc điều hànhJustinas Šimkus
Số nhân viên174
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
22,42 Tr
22,42 Tr
21,84 Tr
21,84 Tr
Giá vốn hàng bán
3,20 Tr
3,20 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
Chi phí doanh thu
3,20 Tr
3,20 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
521,50 N
521,50 N
655,50 N
655,50 N
Chi phí hoạt động
3,67 Tr
3,67 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,88 Tr
6,88 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,54 Tr
15,54 Tr
14,64 Tr
14,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,50 N
-26,50 N
-102,00 N
-102,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,26 Tr
15,26 Tr
14,04 Tr
14,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,26 Tr
15,26 Tr
14,04 Tr
14,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,05 Tr
2,05 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,41%
13,41%
12,69%
12,69%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
13,22 Tr
13,22 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,95%
58,95%
56,11%
56,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 N
48,00 N
28,00 N
28,00 N
Chi phí lãi suất
-300,50 N
-300,50 N
-531,00 N
-531,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-252,50 N
-252,50 N
-503,00 N
-503,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,05 Tr
2,05 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
EBITDA
17,59 Tr
17,59 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00
-500,00
-
-
Các ứng dụng của Google