Finance

Danh sách
BCF:JSE
Bowler Metcalf Ltd
1.360,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 13:47:00 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCF...
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
19,20 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.850,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
EPS
1,92 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,70 Tr
Số nhân viên
746
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,50 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
19,20 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.850,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ZAC
EPS
1,92 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,70 Tr
Số nhân viên
746
Giới thiệu về Bowler Metcalf Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên746
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
243,23 Tr
243,23 Tr
248,65 Tr
248,65 Tr
Giá vốn hàng bán
204,00 Tr
204,00 Tr
137,65 Tr
137,65 Tr
Chi phí doanh thu
204,00 Tr
204,00 Tr
137,65 Tr
137,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,47 Tr
8,47 Tr
60,75 Tr
60,75 Tr
Chi phí hoạt động
2,52 Tr
2,52 Tr
70,00 Tr
70,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,51 Tr
206,51 Tr
207,65 Tr
207,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,71 Tr
36,71 Tr
41,00 Tr
41,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 N
15,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,58 Tr
41,58 Tr
46,95 Tr
46,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,58 Tr
41,58 Tr
46,95 Tr
46,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,28 Tr
10,28 Tr
12,70 Tr
12,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,71%
24,71%
27,05%
27,05%
Chi phí hoạt động khác
-4,50 N
-4,50 N
-
-
Thu nhập ròng
31,31 Tr
31,31 Tr
34,25 Tr
34,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,87%
12,87%
13,77%
13,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,06 Tr
5,06 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Chi phí lãi suất
-202,50 N
-202,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,86 Tr
4,86 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-5,95 Tr
-5,95 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
EBITDA
43,16 Tr
43,16 Tr
48,45 Tr
48,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,10 Tr
1,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google