Finance

Danh sách
BCE-L:TSE
BCE Cumulative Redeemable First Pref Series AL
21,95 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:14:14 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCE-L...
Vốn hoá thị trường
25,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,05 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 Tr
Số nhân viên
39 N
Vốn hoá thị trường
25,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,05 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 Tr
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BCE Inc., an abbreviation of its former name Bell Canada Enterprises Inc., is a publicly traded Canadian holding company for Bell Canada, which includes telecommunications providers and various mass media assets under its subsidiary Bell Media Inc. Founded through a corporate reorganization in 1983, when Bell Canada, Northern Telecom, and other related companies all became subsidiaries of Bell Canada Enterprises Inc., it is one of Canada's largest corporations. The company is headquartered at 1 Carrefour Alexander-Graham-Bell in the Verdun borough of Montreal, Quebec, Canada. BCE Inc. is a component of the S&P/TSX 60 and is listed on the Toronto Stock Exchange and the American-based New York Stock Exchange. It was ranked as Canada's 17th biggest corporation by revenue as of June 2014, and as the ninth-largest by capitalization as of June 2015. Wikipedia
Giới thiệu về BCE Cumulative Redeemable First Pref Series AL
Giám đốc điều hànhMirko Bibic
Số nhân viên38,7 N
Ngày thành lập1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbce.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,05 T
6,40 T
6,17 T
6,18 T
Giá vốn hàng bán
3,28 T
3,44 T
3,50 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
3,28 T
3,44 T
3,50 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
60,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
220,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,72 T
1,36 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
4,59 T
5,16 T
4,86 T
4,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
1,25 T
1,31 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 Tr
33,00 Tr
32,00 Tr
-52,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,05 T
833,00 Tr
906,00 Tr
893,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
857,00 Tr
917,00 Tr
863,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
495,00 Tr
201,00 Tr
239,00 Tr
264,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,80%
24,13%
26,38%
29,56%
Chi phí hoạt động khác
-
70,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,54 T
630,00 Tr
653,00 Tr
597,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
75,05%
9,84%
10,59%
9,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
0,69
0,63
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
18,00 Tr
14,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-457,00 Tr
-453,00 Tr
-444,00 Tr
-469,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-437,00 Tr
-435,00 Tr
-430,00 Tr
-454,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
969,00 Tr
1,00 T
983,00 Tr
985,00 Tr
EBITDA
2,77 T
2,62 T
2,67 T
2,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google