Finance

Danh sách
BCCOY:OTCMKTS
BICO Group 4 ADR Representing Ord Shs
0,71 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:14:14 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCCOY...
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,30 Tr
Số nhân viên
554
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
276,30 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bico Group is a Swedish bioconvergence company that designs and supplies technologies and services to enhance biology research. It focuses on commercializing technologies for life science research as well as bioprinting. Bico Group began by producing bio-inks and bioprinters for culturing different cell types to enable applications like patient-derived implants. Bico Group was the first company to provide a standardized bio-ink product for sale over the internet. The company has ongoing collaborations with organizations including AstraZeneca, MedImmune, MIT and Takara Bio, and its bioprinters are used for research at Harvard University, Merck, Novartis, the U.S. Army, Toyota, Johnson & Johnson and more. Wikipedia
Giới thiệu về BICO Group 4 ADR Representing Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập27 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
386,90 Tr
451,30 Tr
329,90 Tr
336,10 Tr
Giá vốn hàng bán
174,20 Tr
215,90 Tr
151,30 Tr
136,90 Tr
Chi phí doanh thu
174,20 Tr
215,90 Tr
151,30 Tr
136,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,10 Tr
48,80 Tr
49,30 Tr
56,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,10 Tr
204,30 Tr
224,80 Tr
179,70 Tr
Chi phí hoạt động
259,60 Tr
249,50 Tr
269,80 Tr
229,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,80 Tr
465,40 Tr
421,10 Tr
366,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,90 Tr
-14,10 Tr
-91,20 Tr
-30,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-8,40 Tr
-
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 T
-57,00 Tr
-127,50 Tr
-34,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,30 Tr
-73,30 Tr
-105,30 Tr
-23,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,20 Tr
2,20 Tr
3,80 Tr
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
-3,86%
-2,98%
-6,59%
Chi phí hoạt động khác
5,40 Tr
-3,60 Tr
-4,30 Tr
-7,20 Tr
Thu nhập ròng
-612,70 Tr
-55,00 Tr
-131,30 Tr
-37,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-158,36%
-12,19%
-39,80%
-11,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
212,00 Tr
9,10 Tr
20,30 Tr
Chi phí lãi suất
-29,10 Tr
-11,90 Tr
-23,20 Tr
-13,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,40 Tr
200,10 Tr
-14,10 Tr
6,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
48,40 Tr
-20,10 Tr
27,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-480,30 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google