Finance

Danh sách
BCB:KLSE
BCB Bhd
0,23 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 12:12:26 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BCB...
Vốn hoá thị trường
94,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,50 Tr
Số nhân viên
41
Vốn hoá thị trường
94,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,50 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BCB Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbcbbhd.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,20 Tr
93,20 Tr
90,88 Tr
76,92 Tr
Giá vốn hàng bán
57,35 Tr
73,11 Tr
69,02 Tr
43,85 Tr
Chi phí doanh thu
57,35 Tr
73,11 Tr
69,02 Tr
43,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
11,22 Tr
11,00 Tr
14,14 Tr
14,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,57 Tr
84,11 Tr
83,16 Tr
58,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,63 Tr
9,09 Tr
7,72 Tr
18,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,67 Tr
3,88 Tr
6,59 Tr
17,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,67 Tr
3,88 Tr
6,59 Tr
17,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,73 Tr
824,00 N
2,40 Tr
3,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,40%
21,23%
36,44%
19,55%
Chi phí hoạt động khác
11,22 Tr
11,00 Tr
14,14 Tr
14,82 Tr
Thu nhập ròng
11,09 Tr
2,67 Tr
4,15 Tr
14,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,29%
2,87%
4,56%
19,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,00 N
75,00 N
51,00 N
179,00 N
Chi phí lãi suất
-5,09 Tr
-5,28 Tr
-1,18 Tr
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,96 Tr
-5,21 Tr
-1,13 Tr
-1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,38 Tr
9,90 Tr
8,46 Tr
20,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google