Trang chủBCAB • NASDAQ
add
Bioatla Inc
0,13 $
Sau giờ giao dịch:(0,31%)-0,00040
0,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:49:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 1,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,19 Tr USD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 46,93 Tr | 921,62% |
Thu nhập ròng | -9,78 Tr | 34,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -489,20 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,84 Tr | 38,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,12 Tr | -85,49% |
Tổng tài sản | 13,83 Tr | -73,62% |
Tổng nợ | 50,02 Tr | 31,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -36,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -165,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 89,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,78 Tr | 34,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,92 Tr | 52,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,71 Tr | -27,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | 83,91% |
Dòng tiền tự do | -6,32 Tr | 40,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
41