Finance

Danh sách
BC:BIT
Brunello Cucinelli
80,24 €
-0,27%
(-0,22) 1 ngày
6 thg 10, 16:51:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BC...
Mở
80,72 €
Cao
80,90 €
Thấp
79,34 €
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,58 N
Khối lượng
111,72 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,02 €
EPS
2,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
80,72 €
Cao
80,90 €
Thấp
79,34 €
Vốn hoá thị trường
5,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,58 N
Khối lượng
111,72 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,57
Cao nhất trong 52 tuần
102,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,02 €
EPS
2,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Brunello Cucinelli S.p.A. is an Italian luxury fashion brand which sells menswear, women's wear and accessories in Europe, North and South America and East Asia. The company was founded by Brunello Cucinelli in 1978. Brunello Cucinelli is recognized as being part of the quiet luxury movement. Brunello has been titled the "King of Cashmere" for his pioneering and commitment to premium materials and ethical craftsmanship. Wikipedia
Giới thiệu về Brunello Cucinelli
Giám đốc điều hànhLuca Lisandroni | Riccardo Stefanelli
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhCorciano, Perugia, Ý
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,56 € / 0,81 €
-30,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
749,41 Tr / 374,84 Tr
+99,93%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
361,91 Tr
361,91 Tr
374,71 Tr
374,71 Tr
Giá vốn hàng bán
148,91 Tr
148,91 Tr
185,62 Tr
185,62 Tr
Chi phí doanh thu
148,91 Tr
148,91 Tr
185,62 Tr
185,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,02 Tr
99,02 Tr
69,18 Tr
69,18 Tr
Chi phí hoạt động
152,22 Tr
152,22 Tr
124,92 Tr
124,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,13 Tr
301,13 Tr
310,54 Tr
310,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,78 Tr
60,78 Tr
64,16 Tr
64,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,67 Tr
45,67 Tr
54,89 Tr
54,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,48 Tr
49,48 Tr
54,96 Tr
54,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
13,00 Tr
15,81 Tr
15,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,47%
28,47%
28,80%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
6,41 Tr
6,41 Tr
5,65 Tr
5,65 Tr
Thu nhập ròng
30,89 Tr
30,89 Tr
38,06 Tr
38,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,53%
8,53%
10,16%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,00 N
916,00 N
621,50 N
621,50 N
Chi phí lãi suất
-10,38 Tr
-10,38 Tr
-10,30 Tr
-10,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
-9,47 Tr
-9,68 Tr
-9,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,92 Tr
46,92 Tr
49,17 Tr
49,17 Tr
EBITDA
74,52 Tr
74,52 Tr
78,66 Tr
78,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,00 N
31,00 N
41,00 N
41,00 N
Các ứng dụng của Google