Finance

Danh sách
BC8:FRA
Bechtle AG
35,54 €
+0,23%
(+0,080) 1 ngày
25 thg 8, 08:03:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BC8...
Mở
35,54 €
Cao
35,54 €
Thấp
35,54 €
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,24
Cao nhất trong 52 tuần
45,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,00 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
35,54 €
Cao
35,54 €
Thấp
35,54 €
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
540,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,17 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,24
Cao nhất trong 52 tuần
45,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,60 €
EPS
1,95 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,00 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bechtle AG is a multinational technology company with a business model combining information technology services with the direct sale of hardware and software IT products, as well as the operation and maintenance of IT infrastructure for industrial customers and public-sector clients. The Bechtle Group is headquartered in Neckarsulm, Baden-Württemberg, and organised into multiple parent and holding companies. The company has 70 locations in german-speaking regions and trading companies in 14 European countries. A survey conducted by German industry publications Computerwoche and ChannelPartner ranks Bechtle as the largest business-to-business IT service provider by revenue in Germany in 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Bechtle AG
Giám đốc điều hànhThomas Olemotz
Số nhân viên16,4 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webbechtle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,87 T
1,57 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,51 T
1,28 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,51 T
1,28 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
219,64 Tr
248,22 Tr
239,42 Tr
249,75 Tr
Chi phí hoạt động
208,65 Tr
230,27 Tr
228,62 Tr
236,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,74 T
1,51 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,48 Tr
126,30 Tr
65,18 Tr
84,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,26 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
80,47 Tr
121,65 Tr
61,64 Tr
80,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,47 Tr
121,65 Tr
61,64 Tr
80,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,33 Tr
36,25 Tr
17,01 Tr
22,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,99%
29,80%
27,60%
28,16%
Chi phí hoạt động khác
-10,99 Tr
-17,96 Tr
-10,80 Tr
-13,20 Tr
Thu nhập ròng
57,52 Tr
85,16 Tr
45,04 Tr
57,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
4,56%
2,87%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,68
0,36
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,73 Tr
2,79 Tr
3,05 Tr
2,69 Tr
Chi phí lãi suất
-6,73 Tr
-6,19 Tr
-6,60 Tr
-6,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-3,40 Tr
-3,54 Tr
-3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,64 Tr
143,35 Tr
107,43 Tr
126,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
112,00 N
1,36 Tr
56,00 N
48,00 N
Các ứng dụng của Google