Finance

Danh sách
BBTCL:NSE
B&B Triplewall Containers Ltd
214,50 ₹
-0,34%
(-0,74) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBTCL...
Mở
213,05 ₹
Cao
218,49 ₹
Thấp
213,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,30 N
Khối lượng
2,63 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 ₹
EPS
37,55 ₹
Số nhân viên
912
Mở
213,05 ₹
Cao
218,49 ₹
Thấp
213,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,30 N
Khối lượng
2,63 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
262,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 ₹
EPS
37,55 ₹
Số nhân viên
912
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về B&B Triplewall Containers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên912
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,56 T
1,61 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
857,94 Tr
936,95 Tr
1,00 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
857,94 Tr
936,95 Tr
1,00 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,56 Tr
128,92 Tr
58,20 Tr
114,93 Tr
Chi phí hoạt động
492,34 Tr
495,00 Tr
451,46 Tr
535,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,43 T
1,45 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,79 Tr
124,47 Tr
161,39 Tr
248,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-313,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,70 Tr
65,40 Tr
115,10 Tr
193,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,70 Tr
65,40 Tr
114,81 Tr
193,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,15 Tr
18,38 Tr
26,12 Tr
49,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,04%
28,10%
22,69%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
252,77 Tr
263,25 Tr
272,45 Tr
329,50 Tr
Thu nhập ròng
46,66 Tr
49,43 Tr
90,87 Tr
145,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
3,18%
5,63%
8,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,08 Tr
-59,07 Tr
-50,58 Tr
-54,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,08 Tr
-59,07 Tr
-45,92 Tr
-54,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,02 Tr
102,83 Tr
120,81 Tr
91,39 Tr
EBITDA
218,05 Tr
195,89 Tr
255,62 Tr
354,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google