Finance

Danh sách
BBT:ASX
betr Entertainment Ltd
0,18 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:19 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBT...
Mở
0,16 AU$
Cao
0,18 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
178,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,54 N
Khối lượng
41,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Mở
0,16 AU$
Cao
0,18 AU$
Thấp
0,16 AU$
Vốn hoá thị trường
178,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
151,54 N
Khối lượng
41,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về betr Entertainment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
37,45 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,43 Tr
34,43 Tr
37,45 Tr
37,45 Tr
Giá vốn hàng bán
22,93 Tr
22,93 Tr
23,30 Tr
23,30 Tr
Chi phí doanh thu
22,93 Tr
22,93 Tr
23,30 Tr
23,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,30 Tr
21,30 Tr
12,32 Tr
12,32 Tr
Chi phí hoạt động
25,40 Tr
25,40 Tr
16,91 Tr
16,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,33 Tr
48,33 Tr
40,21 Tr
40,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,90 Tr
-13,90 Tr
-2,77 Tr
-2,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,00 N
104,00 N
-208,50 N
-208,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,39 Tr
-16,39 Tr
-3,99 Tr
-3,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,53 Tr
-14,53 Tr
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,00 N
-59,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,36%
0,36%
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,02 Tr
1,02 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập ròng
-16,11 Tr
-16,11 Tr
-3,97 Tr
-3,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,80%
-46,80%
-10,61%
-10,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
612,00 N
612,00 N
19,50 N
19,50 N
Chi phí lãi suất
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-705,00 N
-705,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-734,00 N
-734,00 N
-685,50 N
-685,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,09 Tr
3,09 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
EBITDA
-10,81 Tr
-10,81 Tr
-2,28 Tr
-2,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google