Finance

Danh sách
Tại sao BBSS giảm 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
BBSS:IDX
Bumi Benowo Sukses Sejahtera Tbk PT
81,00 IDR
-2,41%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:30:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBSS...
Mở
83 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
388,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
10
Mở
83 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
388,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,00 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bumi Benowo Sukses Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,86 Tr
2,67 T
152,22 Tr
151,11 Tr
Giá vốn hàng bán
25,00 Tr
2,16 T
18,33 Tr
20,00 Tr
Chi phí doanh thu
25,00 Tr
2,16 T
18,33 Tr
20,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,01 Tr
317,11 Tr
609,10 Tr
172,72 Tr
Chi phí hoạt động
289,01 Tr
409,66 Tr
609,10 Tr
247,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,01 Tr
2,57 T
627,43 Tr
267,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-132,16 Tr
100,69 Tr
-475,21 Tr
-116,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,33 Tr
181,05 Tr
18,33 Tr
-23,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-129,81 Tr
281,75 Tr
-456,87 Tr
-139,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-129,81 Tr
281,75 Tr
-456,87 Tr
-139,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,52 Tr
79,94 Tr
15,22 Tr
15,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,73%
28,37%
-3,33%
-10,82%
Chi phí hoạt động khác
-
77,55 Tr
-
45,00 Tr
Thu nhập ròng
-146,33 Tr
201,81 Tr
-472,09 Tr
-154,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-80,46%
7,55%
-310,13%
-102,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,99 N
9,41 N
8,95 N
900,00
Chi phí lãi suất
-3,98 N
-1,48 N
-
-1,84 N
Chi phí lãi suất ròng
18,01 N
7,93 N
8,95 N
-935,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,00 Tr
15,00 Tr
-
30,00 Tr
EBITDA
-107,71 Tr
105,69 Tr
-455,62 Tr
-97,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google