Finance

Danh sách
BBSEY:OTCMKTS
BB Seguridade Participacoes SA - ADR
8,28 US$
+0,61%
(+0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:58:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBSEY...
Mở
8,11 US$
Cao
8,31 US$
Thấp
8,07 US$
Vốn hoá thị trường
81,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,80 N
Khối lượng
34,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
222
Mở
8,11 US$
Cao
8,31 US$
Thấp
8,07 US$
Vốn hoá thị trường
81,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,80 N
Khối lượng
34,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,89 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
222
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
18 giờ trước
BTG kept BRL 40.00 target for BB Seguridade stock
Giới thiệu về BB Seguridade Participacoes SA - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên222
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
2,63 T
2,49 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
50,23 Tr
47,08 Tr
44,91 Tr
43,00 Tr
Chi phí doanh thu
50,23 Tr
47,08 Tr
44,91 Tr
43,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,25 Tr
92,82 Tr
37,46 Tr
41,25 Tr
Chi phí hoạt động
54,53 Tr
122,09 Tr
54,97 Tr
54,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,75 Tr
169,16 Tr
99,88 Tr
97,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 T
2,46 T
2,39 T
2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,48 Tr
7,40 Tr
-124,92 Tr
8,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,79 T
2,61 T
2,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,54 T
2,47 T
2,26 T
2,61 T
Chi phí thuế thu nhập
514,54 Tr
488,52 Tr
465,62 Tr
470,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,06%
17,50%
17,87%
16,32%
Chi phí hoạt động khác
14,28 Tr
29,26 Tr
17,51 Tr
13,13 Tr
Thu nhập ròng
2,33 T
2,30 T
2,14 T
2,41 T
Biên lợi nhuận ròng
88,66%
87,62%
86,09%
89,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,19
1,10
1,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-128,00 N
-310,00 N
-
-329,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 N
-310,00 N
-
-329,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,53 T
2,46 T
2,39 T
2,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google