Finance

Danh sách
BBP:SGX
Hor Kew Corporation Ltd
1,30 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:14 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBP...
Vốn hoá thị trường
67,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
EPS
0,33 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,07 Tr
Số nhân viên
289
Vốn hoá thị trường
67,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,40 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,90
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
EPS
0,33 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,07 Tr
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hor Kew Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhorkew.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,97 Tr
17,97 Tr
28,65 Tr
28,65 Tr
Giá vốn hàng bán
13,32 Tr
13,32 Tr
19,77 Tr
19,77 Tr
Chi phí doanh thu
13,32 Tr
13,32 Tr
19,77 Tr
19,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,57 Tr
5,57 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Chi phí hoạt động
620,00 N
620,00 N
4,83 Tr
4,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,94 Tr
13,94 Tr
24,59 Tr
24,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,03 Tr
4,03 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
878,50 N
878,50 N
999,50 N
999,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,28 Tr
5,28 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,06 Tr
5,06 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,02 Tr
481,50 N
481,50 N
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
19,23%
9,83%
9,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
976,50 N
976,50 N
Thu nhập ròng
4,26 Tr
4,26 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,73%
23,73%
15,42%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,00 N
139,00 N
152,50 N
152,50 N
Chi phí lãi suất
-650,50 N
-650,50 N
-629,50 N
-629,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-511,50 N
-511,50 N
-477,00 N
-477,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,17 Tr
5,17 Tr
6,89 Tr
6,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
-27,00 N
-6,50 N
-6,50 N
Các ứng dụng của Google