Finance

Danh sách
BBOX:NSE
Black Box Ltd
795,80 ₹
-1,12%
(-9,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBOX...
Mở
804,85 ₹
Cao
825,55 ₹
Thấp
782,65 ₹
Vốn hoá thị trường
141,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,76 N
Khối lượng
735,81 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
61,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,30 ₹
EPS
13,03 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
804,85 ₹
Cao
825,55 ₹
Thấp
782,65 ₹
Vốn hoá thị trường
141,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,76 N
Khối lượng
735,81 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
61,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.103,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,30 ₹
EPS
13,03 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Black Box Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,93 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webblackbox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,85 T
16,60 T
16,91 T
17,18 T
Giá vốn hàng bán
13,18 T
13,89 T
13,86 T
14,16 T
Chi phí doanh thu
13,18 T
13,89 T
13,86 T
14,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
347,90 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,49 T
1,78 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
14,70 T
15,38 T
15,65 T
16,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,22 T
1,26 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,40 Tr
11,80 Tr
-796,50 Tr
37,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
610,30 Tr
567,70 Tr
761,40 Tr
611,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
751,70 Tr
786,90 Tr
896,00 Tr
800,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,80 Tr
70,90 Tr
113,80 Tr
52,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,82%
12,49%
14,95%
8,52%
Chi phí hoạt động khác
1,23 T
1,19 T
700,70 Tr
1,53 T
Thu nhập ròng
556,50 Tr
496,80 Tr
647,60 Tr
559,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
2,99%
3,83%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
360,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-394,60 Tr
-395,80 Tr
-
-480,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-394,60 Tr
-395,80 Tr
360,40 Tr
-480,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
290,30 Tr
298,40 Tr
309,20 Tr
355,90 Tr
EBITDA
1,42 T
1,29 T
1,34 T
1,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google