Finance

Danh sách
Tại sao BBN giảm 4,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
BBN:ASX
Baby Bunting Group Ltd
1,08 AU$
-4,02%
(-0,045) 1 ngày
8 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBN...
Mở
1,12 AU$
Cao
1,13 AU$
Thấp
1,06 AU$
Vốn hoá thị trường
136,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,02 N
Khối lượng
123,05 N
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,12 AU$
Cao
1,13 AU$
Thấp
1,06 AU$
Vốn hoá thị trường
136,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,02 N
Khối lượng
123,05 N
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Baby Bunting Group Limited is an Australian baby products retail chain. Its stores, located across Australia but with a focus on Australia's eastern coast, sell baby and children's clothing and items. Wikipedia
Giới thiệu về Baby Bunting Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,70 Tr
135,70 Tr
142,32 Tr
142,32 Tr
Giá vốn hàng bán
80,01 Tr
80,01 Tr
83,42 Tr
83,42 Tr
Chi phí doanh thu
80,01 Tr
80,01 Tr
83,42 Tr
83,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,12 Tr
52,12 Tr
49,29 Tr
49,29 Tr
Chi phí hoạt động
52,12 Tr
52,12 Tr
49,29 Tr
49,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,13 Tr
132,13 Tr
132,70 Tr
132,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,57 Tr
3,57 Tr
9,62 Tr
9,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,36 Tr
1,36 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 Tr
1,36 Tr
7,04 Tr
7,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
433,00 N
433,00 N
1,92 Tr
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,91%
31,91%
29,10%
29,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
924,00 N
924,00 N
4,68 Tr
4,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,68%
3,29%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,71 Tr
6,71 Tr
11,16 Tr
11,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google