Finance

Danh sách
BBMD:IDX
Bank Mestika Dharma Tbk PT
2.000,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:59:14 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBMD...
Mở
1.980 IDR
Cao
2.000 IDR
Thấp
1.975 IDR
Vốn hoá thị trường
8,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.850 IDR
EPS
75 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,09 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1.980 IDR
Cao
2.000 IDR
Thấp
1.975 IDR
Vốn hoá thị trường
8,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.850 IDR
EPS
75 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,09 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Mestika Dharma Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
264,53 T
224,04 T
190,69 T
215,42 T
Giá vốn hàng bán
4,57 T
6,70 T
4,43 T
4,71 T
Chi phí doanh thu
4,57 T
6,70 T
4,43 T
4,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,30 T
125,80 T
111,50 T
132,29 T
Chi phí hoạt động
119,95 T
125,97 T
112,59 T
132,65 T
Tổng chi phí hoạt động
124,52 T
132,67 T
117,03 T
137,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,01 T
91,37 T
73,66 T
78,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
939,23 Tr
432,08 Tr
607,70 Tr
169,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,95 T
91,73 T
74,27 T
78,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,95 T
91,80 T
74,27 T
78,22 T
Chi phí thuế thu nhập
31,01 T
19,65 T
16,34 T
17,21 T
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
21,42%
22,00%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
656,19 Tr
175,29 Tr
1,10 T
357,69 Tr
Thu nhập ròng
109,94 T
72,08 T
57,93 T
61,01 T
Biên lợi nhuận ròng
41,56%
32,17%
30,38%
28,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google