Finance

Danh sách
Tại sao BBLR giảm 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
BBLR:OTCMKTS
Bubblr Inc
0,00030 US$
-25,00%
(-0,000100) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBLR...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
7,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
3,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,31 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,64 N
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
7,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
3,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,31 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bubblr Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSheridan, Wyoming, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbubblr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 N
651,00
436,00
33,00
Giá vốn hàng bán
100,00
80,00
-
-
Chi phí doanh thu
100,00
80,00
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,95 N
55,50 N
71,76 N
92,28 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,72 N
214,01 N
163,11 N
24,15 N
Chi phí hoạt động
214,47 N
340,54 N
299,33 N
180,60 N
Tổng chi phí hoạt động
214,57 N
340,62 N
299,33 N
180,60 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,21 N
-339,97 N
-298,90 N
-180,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,37 N
-22,58 N
191,06 N
212,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-235,84 N
-383,82 N
-142,42 N
-440,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,84 N
-383,82 N
-142,42 N
-380,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-235,84 N
-383,82 N
-142,42 N
-440,56 N
Biên lợi nhuận ròng
-17.277,36%
-58.958,53%
-32.666,06%
-1.335.033,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
387,00
-
Chi phí lãi suất
-32,06 N
-21,21 N
-34,95 N
-411,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,06 N
-21,21 N
-34,56 N
-411,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,80 N
71,03 N
64,46 N
64,17 N
EBITDA
-156,41 N
-268,94 N
-234,44 N
-116,40 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google