Finance

Danh sách
BBLD:IDX
Buana Finance Tbk PT
660,00 IDR
-1,49%
(-10,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:43:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBLD...
Mở
660 IDR
Cao
735 IDR
Thấp
655 IDR
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
40,26 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
323,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
500 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
743
Mở
660 IDR
Cao
735 IDR
Thấp
655 IDR
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
40,26 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
323,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
500 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
743
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Buana Finance Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên743
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,45 T
114,11 T
94,32 T
92,81 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
2,37 T
2,41 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
2,37 T
2,41 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,92 T
63,41 T
62,58 T
64,14 T
Chi phí hoạt động
98,05 T
95,74 T
82,18 T
95,67 T
Tổng chi phí hoạt động
99,96 T
98,11 T
84,60 T
97,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,48 T
16,00 T
9,73 T
-4,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-23,25 T
-7,52 T
7,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,49 T
-7,29 T
2,38 T
2,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,48 T
-7,25 T
2,20 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
-2,04 T
720,00 Tr
668,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
27,98%
30,19%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
36,13 T
32,33 T
19,61 T
31,53 T
Thu nhập ròng
4,94 T
-5,25 T
1,66 T
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
4,65%
-4,60%
1,77%
2,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google