Finance

Danh sách
Tại sao BBL tăng 6,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
BBL:NSE
Bharat Bijlee Ltd
2.330,00 ₹
+6,44%
(+141,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBL...
Mở
2.180,50 ₹
Cao
2.373,60 ₹
Thấp
2.180,50 ₹
Vốn hoá thị trường
26,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.411,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.009,00 ₹
EPS
98,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.180,50 ₹
Cao
2.373,60 ₹
Thấp
2.180,50 ₹
Vốn hoá thị trường
26,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
87,60 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
8,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.411,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.009,00 ₹
EPS
98,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharat Bijlee Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,73 T
5,68 T
7,67 T
5,47 T
Giá vốn hàng bán
3,46 T
4,34 T
6,11 T
4,15 T
Chi phí doanh thu
3,46 T
4,34 T
6,11 T
4,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
559,50 Tr
567,20 Tr
617,00 Tr
609,90 Tr
Chi phí hoạt động
977,40 Tr
1,06 T
1,07 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
4,44 T
5,39 T
7,18 T
5,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,10 Tr
288,90 Tr
492,60 Tr
230,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,20 Tr
92,20 Tr
-301,50 Tr
108,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
374,70 Tr
331,90 Tr
524,80 Tr
260,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,70 Tr
331,90 Tr
501,90 Tr
260,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,40 Tr
85,10 Tr
131,80 Tr
64,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
25,64%
25,11%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
365,90 Tr
434,70 Tr
388,50 Tr
423,80 Tr
Thu nhập ròng
282,30 Tr
246,80 Tr
393,00 Tr
196,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
4,34%
5,12%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
331,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,60 Tr
-49,20 Tr
-31,10 Tr
-78,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,60 Tr
-49,20 Tr
300,30 Tr
-78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,00 Tr
54,30 Tr
62,20 Tr
58,20 Tr
EBITDA
346,40 Tr
329,38 Tr
540,45 Tr
277,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google