Finance

Danh sách
BBL:BKK
Ngân hàng Bangkok Đại chúng trách nhiệm hữu hạn
184,50 ฿
+0,27%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBL...
Mở
185,00 ฿
Cao
187,00 ฿
Thấp
184,50 ฿
Vốn hoá thị trường
351,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,72 Tr
Khối lượng
9,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
149,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
28 N
Mở
185,00 ฿
Cao
187,00 ฿
Thấp
184,50 ฿
Vốn hoá thị trường
351,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,72 Tr
Khối lượng
9,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
149,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ngân hàng Bangkok Đại chúng trách nhiệm hữu hạn
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1944
Trụ sở chínhBang Rak, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,92 T
34,16 T
31,79 T
31,91 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,72 T
13,92 T
13,26 T
13,69 T
Chi phí hoạt động
20,70 T
24,82 T
18,25 T
19,95 T
Tổng chi phí hoạt động
20,70 T
24,82 T
18,25 T
19,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,22 T
9,34 T
13,55 T
11,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,22 T
9,34 T
13,55 T
11,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,22 T
9,34 T
13,55 T
11,95 T
Chi phí thuế thu nhập
3,33 T
1,49 T
2,45 T
2,36 T
Thuế suất hiệu dụng
19,34%
15,92%
18,10%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
7,98 T
10,90 T
4,99 T
6,26 T
Thu nhập ròng
13,79 T
7,76 T
10,99 T
9,50 T
Biên lợi nhuận ròng
36,36%
22,71%
34,58%
29,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,22
4,06
5,76
4,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
164,98 Tr
712,82 Tr
459,75 Tr
242,83 Tr
Các ứng dụng của Google