Finance

Danh sách
BBGI:NASDAQ
Beasley Broadcast Group Inc
11,08 US$
-1,34%
(-0,15) 1 ngày
11,30 US$
+1,99% (+0,22)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBGI...
Mở
11,20 US$
Cao
11,65 US$
Thấp
10,92 US$
Vốn hoá thị trường
22,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,76 N
Khối lượng
16,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 US$
EPS
-59,64 US$
Beta
4,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 Tr
Số nhân viên
460
Mở
11,20 US$
Cao
11,65 US$
Thấp
10,92 US$
Vốn hoá thị trường
22,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,76 N
Khối lượng
16,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 US$
EPS
-59,64 US$
Beta
4,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beasley Broadcast Group, Inc., based in Naples, Florida, is an owner/operator of radio stations in the United States. As of October 2026, the company owns 47 stations under the Beasley Media Group name. Wikipedia
Giới thiệu về Beasley Broadcast Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhNaples, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbbgi.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BBGI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BBGI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 11,08 US$
31,00 US$ (+179,78%)
Trung bình
31,00 US$ (+179,78%)
Thấp nhất
31,00 US$ (+179,78%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Kupinski
Noble Financial
Buy
Maintained
31,00 US$
+179,8%
08/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,98 Tr
53,05 Tr
42,59 Tr
44,13 Tr
Giá vốn hàng bán
46,08 Tr
50,54 Tr
42,17 Tr
38,81 Tr
Chi phí doanh thu
46,08 Tr
50,54 Tr
42,17 Tr
38,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 Tr
4,41 Tr
3,53 Tr
2,36 Tr
Chi phí hoạt động
5,43 Tr
7,72 Tr
5,18 Tr
3,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,51 Tr
58,26 Tr
47,36 Tr
42,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-536,68 N
-5,21 Tr
-4,77 Tr
1,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,08 N
95,24 N
82,92 N
78,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,87 Tr
-233,21 Tr
4,54 Tr
91,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,87 Tr
-8,39 Tr
-7,92 Tr
-191,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-315,15 N
-43,06 Tr
1,33 Tr
7,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,14%
18,46%
29,24%
7,97%
Chi phí hoạt động khác
1,74 Tr
1,75 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-3,56 Tr
-190,15 Tr
3,21 Tr
84,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,98%
-358,43%
7,55%
191,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,28 Tr
-3,28 Tr
-3,26 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,28 Tr
-3,28 Tr
-3,26 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,53 Tr
1,56 Tr
1,66 Tr
1,62 Tr
EBITDA
993,41 N
-3,65 Tr
-3,11 Tr
2,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-418,48 N
-
-12,46 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google