Finance

Danh sách
BBGI:BKK
BBGI PCL
7,25 ฿
-1,36%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBGI...
Mở
7,25 ฿
Cao
7,45 ฿
Thấp
7,20 ฿
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,07 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 ฿
EPS
0,65 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
457
Mở
7,25 ฿
Cao
7,45 ฿
Thấp
7,20 ฿
Vốn hoá thị trường
10,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,16 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,07 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
7,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,64 ฿
EPS
0,65 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BBGI PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbgigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
4,29 T
4,85 T
6,39 T
Giá vốn hàng bán
4,09 T
4,05 T
4,44 T
5,76 T
Chi phí doanh thu
4,09 T
4,05 T
4,44 T
5,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,97 Tr
129,61 Tr
114,85 Tr
146,79 Tr
Chi phí hoạt động
108,71 Tr
112,76 Tr
109,60 Tr
145,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,20 T
4,17 T
4,55 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,44 Tr
129,17 Tr
300,13 Tr
485,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
134,10 Tr
110,21 Tr
278,82 Tr
485,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,10 Tr
110,21 Tr
278,82 Tr
660,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,91 Tr
10,62 Tr
14,41 Tr
8,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,51%
9,63%
5,17%
1,66%
Chi phí hoạt động khác
-6,26 Tr
-16,85 Tr
-5,24 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập ròng
93,75 Tr
100,24 Tr
264,68 Tr
484,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
2,33%
5,46%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
7,42 Tr
Chi phí lãi suất
-17,45 Tr
-25,53 Tr
-12,10 Tr
-9,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,45 Tr
-25,53 Tr
-12,10 Tr
-2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
284,56 Tr
246,68 Tr
415,55 Tr
596,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
463,84 N
-
-
Các ứng dụng của Google