Finance

Danh sách
BBD:WSE
BBI Development NFI
5,36 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:00:03 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBD...
Vốn hoá thị trường
54,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 PLN
EPS
-0,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,13 Tr
Số nhân viên
25
Vốn hoá thị trường
54,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 PLN
EPS
-0,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,13 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BBI Development NFI SA là một công ty cổ phần được niêm yết trên thị trường chứng khoán Warsaw. Công ty tập trung vào thị trường bất động sản tại Warsaw. Các dự án thương mại chính của công ty tại Warsaw là: Plac Unii, một tòa nhà văn phòng và thương mại tại phố Puławska Trung tâm Praga Koneser, một tổ hợp văn hóa và giải trí nằm trong khuôn viên của Nhà máy Vodka Warsaw trước đây "Koneser" Nowy Sezam, một tòa nhà văn phòng và thương mại nằm ở ngã ba phố Marszałkowska và Swiętokrzyska Tháp Roma, một tòa nhà chọc trời ở ngã ba phố Nowogrodzka và Emilia Plater Một ngôi nhà ở phố Dolna Khu nhà ở Foksal; vào năm 2011, nó đã được Hiệp hội kỹ sư và kỹ thuật xây dựng Ba Lan chọn là "Xây dựng của năm" Cổ đông chính của BBI Development NFI SA là BBI Investment, một công ty tư nhân từ Poznań. Cho đến ngày 29 tháng 12 năm 2006, công ty hoạt động dưới tên Quỹ đầu tư quốc gia "Piast". Wikipedia
Giới thiệu về BBI Development NFI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,06 Tr
3,72 Tr
4,45 Tr
6,09 Tr
Giá vốn hàng bán
4,14 Tr
3,55 Tr
2,32 Tr
3,02 Tr
Chi phí doanh thu
4,14 Tr
3,55 Tr
2,32 Tr
3,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,81 Tr
2,32 Tr
-7,81 Tr
2,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,84 Tr
3,16 Tr
1,23 Tr
2,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,98 Tr
6,71 Tr
3,56 Tr
5,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
-3,00 Tr
895,00 N
455,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-52,00 N
-5,94 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,42 Tr
-1,10 Tr
-4,29 Tr
1,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,42 Tr
-1,10 Tr
-4,29 Tr
1,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 N
-196,00 N
-40,00 N
485,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,66%
17,77%
0,93%
27,81%
Chi phí hoạt động khác
30,00 N
846,00 N
9,04 Tr
-193,00 N
Thu nhập ròng
-4,45 Tr
-907,00 N
-4,25 Tr
1,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,23%
-24,40%
-95,53%
20,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
825,00 N
1,22 Tr
7,53 Tr
995,00 N
Chi phí lãi suất
-2,58 Tr
-2,60 Tr
-3,52 Tr
-2,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
-1,38 Tr
4,00 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 Tr
-2,80 Tr
1,09 Tr
463,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google