Trang chủBBCMF • OTCMKTS
add
LIR Life Sciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 1,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
255,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 846,39% |
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -1.751,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | -1.871,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 920,76 N | -46,85% |
Tổng tài sản | 1,14 Tr | -86,04% |
Tổng nợ | 78,08 N | -43,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -401,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -536,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -1.751,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -2.871,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 Tr | 1.199,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -148,86 N | -158,92% |
Dòng tiền tự do | -645,05 N | -234,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web