Finance

Danh sách
Tại sao BBAR giảm 3,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
BBAR:NYSE
Banco BBVA Argentina SA
12,51 US$
-3,40%
(-0,44) 1 ngày
12,51 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBAR...
Mở
12,80 US$
Cao
12,91 US$
Thấp
12,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
592,03 N
Khối lượng
784,18 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
22,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
EPS
1,00 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,24 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
12,80 US$
Cao
12,91 US$
Thấp
12,48 US$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
592,03 N
Khối lượng
784,18 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
22,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,17 US$
EPS
1,00 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,24 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BBVA Argentina, formerly BBVA Banco Francés, is a financial institution in Argentina. Wikipedia
Giới thiệu về Banco BBVA Argentina SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,49 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbva.com.ar
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BBAR trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BBAR trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 12,51 US$
15,00 US$ (+19,90%)
Trung bình
15,00 US$ (+19,90%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+19,90%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Kaio Da Prato
UBS
Hold
Reiterated
15,00 US$
+19,9%
10/13/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Maintained
20,00 US$
+59,9%
07/10/2026
Tito Labarta
Goldman Sachs
Sell
Maintained
13,00 US$
+3,9%
05/27/2026
Pedro Leduc
Itau Unibanco
Buy
Upgraded
15,00 US$
+19,9%
10/27/2025
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,41 ARS / 0,35 ARS
+17,12%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (ARS)
954,38 T / 1,13 NT
-15,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,72 T
963,23 T
1,01 NT
954,38 T
Giá vốn hàng bán
15,44 T
19,37 T
18,08 T
17,23 T
Chi phí doanh thu
15,44 T
19,37 T
18,08 T
17,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,01 T
346,05 T
370,51 T
281,00 T
Chi phí hoạt động
590,14 T
808,64 T
842,92 T
755,62 T
Tổng chi phí hoạt động
605,58 T
828,02 T
861,01 T
772,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,14 T
135,21 T
144,91 T
181,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,35 T
124,79 T
140,90 T
181,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,35 T
138,85 T
140,90 T
181,85 T
Chi phí thuế thu nhập
23,28 T
50,30 T
49,91 T
23,28 T
Thuế suất hiệu dụng
37,95%
40,30%
35,42%
27,65%
Chi phí hoạt động khác
309,13 T
462,60 T
472,41 T
403,05 T
Thu nhập ròng
35,09 T
68,14 T
83,73 T
126,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
7,07%
8,32%
13,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
57,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,72 Tr
2,57 Tr
64,67 Tr
51,87 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google