Finance

Danh sách
BBAR:BCBA
Banco Bbva Argentina SA
6.725,00 ARS
-0,52%
(-35,00) 1 ngày
29 thg 9, 12:49:15 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBAR...
Mở
6.810,00 ARS
Cao
6.875,00 ARS
Thấp
6.600,00 ARS
Vốn hoá thị trường
4,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
69,71 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
58,66 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.250,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
4.015,00 ARS
EPS
503,12 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,71 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
6.810,00 ARS
Cao
6.875,00 ARS
Thấp
6.600,00 ARS
Vốn hoá thị trường
4,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
69,71 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
58,66 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,37
Cao nhất trong 52 tuần
11.250,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
4.015,00 ARS
EPS
503,12 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,71 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BBVA Argentina, formerly BBVA Banco Francés, is a financial institution in Argentina. Wikipedia
Giới thiệu về Banco Bbva Argentina SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,49 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbbva.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,72 T
963,23 T
1,01 NT
954,38 T
Giá vốn hàng bán
15,44 T
19,37 T
18,08 T
17,23 T
Chi phí doanh thu
15,44 T
19,37 T
18,08 T
17,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,01 T
346,05 T
370,51 T
281,00 T
Chi phí hoạt động
590,14 T
808,64 T
842,92 T
755,62 T
Tổng chi phí hoạt động
605,58 T
828,02 T
861,01 T
772,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,14 T
135,21 T
144,91 T
181,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,35 T
124,79 T
140,90 T
181,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,35 T
138,85 T
140,90 T
181,85 T
Chi phí thuế thu nhập
23,28 T
50,30 T
49,91 T
23,28 T
Thuế suất hiệu dụng
37,95%
40,30%
35,42%
27,65%
Chi phí hoạt động khác
309,13 T
462,60 T
472,41 T
403,05 T
Thu nhập ròng
35,09 T
68,14 T
83,73 T
126,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,29%
7,07%
8,32%
13,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
57,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,72 Tr
2,57 Tr
64,67 Tr
51,87 Tr
Các ứng dụng của Google