Finance

Danh sách
BBAJIOO:BMV
Banco del Bajio SA Institucion d Bnc Mlt
58,01 MX$
+1,81%
(+1,03) 1 ngày
14 thg 10, 13:04:04 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BBAJIOO...
Mở
57,04 MX$
Cao
58,39 MX$
Thấp
56,90 MX$
Vốn hoá thị trường
69,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
996,66 N
Cổ tức
7,31%
Cổ tức hằng quý
1,06 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
60,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,64 MX$
EPS
7,21 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
5 N
Mở
57,04 MX$
Cao
58,39 MX$
Thấp
56,90 MX$
Vốn hoá thị trường
69,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
996,66 N
Cổ tức
7,31%
Cổ tức hằng quý
1,06 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
60,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,64 MX$
EPS
7,21 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banco del Bajío, S.A. Institución de Banca Múltiple, doing business as BanBajío, is a Mexican bank headquartered in León, Guanajuato, Mexico. It is one of the major banks in Mexico and fastest growing local banks in the country. It is the 8th largest in terms of customer deposits and provided lending services. Wikipedia
Giới thiệu về Banco del Bajio SA Institucion d Bnc Mlt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập2 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbb.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,56 T
5,37 T
5,39 T
5,58 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,23 T
2,37 T
2,29 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,49 T
2,66 T
2,55 T
2,63 T
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
2,66 T
2,55 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,07 T
2,70 T
2,84 T
2,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,08 T
2,96 T
2,84 T
2,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,07 T
2,70 T
2,84 T
2,95 T
Chi phí thuế thu nhập
813,63 Tr
803,15 Tr
797,76 Tr
830,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,41%
27,15%
28,10%
28,15%
Chi phí hoạt động khác
254,00 Tr
298,00 Tr
260,99 Tr
252,01 Tr
Thu nhập ròng
2,27 T
2,16 T
2,04 T
2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
40,77%
40,15%
37,89%
37,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,99
1,81
1,72
1,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google