Finance

Danh sách
Tại sao BB tăng 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
BB:TSE
BlackBerry Limited
12,71 CA$
+3,59%
(+0,44) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BB...
Mở
12,42 CA$
Cao
12,72 CA$
Thấp
12,26 CA$
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Chỉ số P/E
68,60
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 CA$
EPS
0,19 CA$
Beta
1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,42 CA$
Cao
12,72 CA$
Thấp
12,26 CA$
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
2,34 Tr
Chỉ số P/E
68,60
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,35 CA$
EPS
0,19 CA$
Beta
1,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BlackBerry Limited là một tập đoàn điện tử của Canada chuyên sản xuất, buôn bán các thiết bị di động và giải pháp di động như mẫu điện thoại ăn khách BlackBerry. Công ty này được thành lập năm 1984 tại Waterloo, Ontario, Canada. Wikipedia
Giới thiệu về BlackBerry Limited
Giám đốc điều hànhJohn Giamatteo
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1984
Trụ sở chínhWaterloo, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
0,07 US$ / 0,04 US$
+75,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
163,30 Tr / 145,53 Tr
+12,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
141,80 Tr
156,00 Tr
152,90 Tr
163,30 Tr
Giá vốn hàng bán
31,90 Tr
34,60 Tr
33,20 Tr
36,20 Tr
Chi phí doanh thu
31,90 Tr
34,60 Tr
33,20 Tr
36,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,60 Tr
33,40 Tr
33,00 Tr
33,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,30 Tr
59,00 Tr
68,50 Tr
54,40 Tr
Chi phí hoạt động
91,30 Tr
94,30 Tr
104,00 Tr
90,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,20 Tr
128,90 Tr
137,20 Tr
126,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,60 Tr
27,10 Tr
15,70 Tr
37,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,80 Tr
25,90 Tr
16,40 Tr
35,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,50 Tr
30,10 Tr
16,80 Tr
38,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
1,60 Tr
7,90 Tr
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,43%
6,18%
48,17%
3,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,70 Tr
24,30 Tr
8,50 Tr
33,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
15,58%
5,56%
20,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,06
0,04
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
7,50 Tr
2,60 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-4,50 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,90 Tr
3,00 Tr
1,10 Tr
1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,60 Tr
30,60 Tr
19,80 Tr
41,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google