Finance

Danh sách
BB4:FRA
Axos Financial Inc
78,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BB4...
Mở
78,00 €
Cao
78,00 €
Thấp
78,00 €
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 €
Số nhân viên
2 N
Mở
78,00 €
Cao
78,00 €
Thấp
78,00 €
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Axos Financial, Inc. is an American bank holding company based in Las Vegas, Nevada, and is the parent of Axos Bank, a direct bank on the list of largest banks in the United States. It also offers registered investment adviser services and an electronic trading platform. Wikipedia
Giới thiệu về Axos Financial Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập6 thg 7, 1999
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,14 Tr
360,09 Tr
351,25 Tr
361,92 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,42 Tr
173,54 Tr
173,10 Tr
194,23 Tr
Chi phí hoạt động
150,63 Tr
177,82 Tr
177,63 Tr
198,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,63 Tr
177,82 Tr
177,63 Tr
198,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,51 Tr
182,26 Tr
173,62 Tr
162,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,62 Tr
-6,75 Tr
-8,32 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,89 Tr
175,51 Tr
165,30 Tr
155,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,89 Tr
175,51 Tr
165,30 Tr
155,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,54 Tr
47,12 Tr
40,62 Tr
31,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
26,84%
24,57%
19,89%
Chi phí hoạt động khác
4,20 Tr
4,28 Tr
4,53 Tr
4,72 Tr
Thu nhập ròng
112,35 Tr
128,40 Tr
124,68 Tr
124,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,70%
35,66%
35,50%
34,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,07
2,25
1,90
2,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-783,00 N
-756,00 N
-1,01 Tr
-2,66 Tr
Các ứng dụng của Google