Finance

Danh sách
BAYU:IDX
Bayu Buana Tbk PT
1.290,00 IDR
-0,39%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:48:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAYU...
Mở
1.300 IDR
Cao
1.300 IDR
Thấp
1.285 IDR
Vốn hoá thị trường
455,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,70 N
Khối lượng
9,90 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
975 IDR
EPS
363 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,22 Tr
Số nhân viên
394
Mở
1.300 IDR
Cao
1.300 IDR
Thấp
1.285 IDR
Vốn hoá thị trường
455,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,70 N
Khối lượng
9,90 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
25 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,56
Cao nhất trong 52 tuần
1.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
975 IDR
EPS
363 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,22 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bayu Buana Tbk PT
Giám đốc điều hànhAgustinus Kasjaya Pake Seko
Số nhân viên394
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,87 T
539,94 T
554,72 T
569,81 T
Giá vốn hàng bán
595,77 T
473,88 T
514,73 T
527,85 T
Chi phí doanh thu
595,77 T
473,88 T
514,73 T
527,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,44 T
39,65 T
25,23 T
24,83 T
Chi phí hoạt động
24,25 T
39,25 T
25,20 T
23,56 T
Tổng chi phí hoạt động
620,02 T
513,13 T
539,94 T
551,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,85 T
26,81 T
14,78 T
18,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-119,04 Tr
-548,05 Tr
-216,45 Tr
-255,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,77 T
32,84 T
19,36 T
62,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,51 T
32,74 T
19,36 T
20,28 T
Chi phí thuế thu nhập
6,32 T
6,28 T
3,76 T
3,86 T
Thuế suất hiệu dụng
18,71%
19,12%
19,41%
6,19%
Chi phí hoạt động khác
-190,86 Tr
-401,34 Tr
-29,80 Tr
-1,27 T
Thu nhập ròng
27,46 T
26,53 T
15,60 T
58,54 T
Biên lợi nhuận ròng
4,24%
4,91%
2,81%
10,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,37 T
6,00 T
4,59 T
1,87 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,37 T
6,00 T
4,59 T
1,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,21 T
29,78 T
16,64 T
20,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google