Finance

Danh sách
BAYERCROP:NSE
Bayer CropScience Ltd
3.638,40 ₹
+1,70%
(+60,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAYERCROP...
Mở
3.577,50 ₹
Cao
3.649,90 ₹
Thấp
3.553,30 ₹
Vốn hoá thị trường
163,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,92 N
Khối lượng
12,55 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
5.149,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.366,30 ₹
EPS
162,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.577,50 ₹
Cao
3.649,90 ₹
Thấp
3.553,30 ₹
Vốn hoá thị trường
163,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,92 N
Khối lượng
12,55 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
5.149,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.366,30 ₹
EPS
162,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bayer CropScience Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbayer.in
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
71,56 ₹ / 60,45 ₹
+18,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,35 T / 18,35 T
+0,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,53 T
11,06 T
11,01 T
18,35 T
Giá vốn hàng bán
10,22 T
6,28 T
5,72 T
10,37 T
Chi phí doanh thu
10,22 T
6,28 T
5,72 T
10,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,15 T
4,26 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
3,41 T
3,75 T
3,63 T
4,81 T
Tổng chi phí hoạt động
13,62 T
10,04 T
9,35 T
15,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 T
1,02 T
1,66 T
3,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,00 Tr
159,00 Tr
-342,00 Tr
889,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
1,13 T
2,06 T
4,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
1,13 T
1,69 T
4,02 T
Chi phí thuế thu nhập
476,00 Tr
173,00 Tr
443,00 Tr
805,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,76%
15,31%
21,46%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
2,14 T
2,45 T
-1,01 T
3,18 T
Thu nhập ròng
1,53 T
957,00 Tr
1,62 T
3,22 T
Biên lợi nhuận ròng
9,83%
8,65%
14,73%
17,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
33,98
21,29
36,07
71,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
421,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-52,00 Tr
-55,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-52,00 Tr
366,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
144,00 Tr
148,00 Tr
376,00 Tr
501,00 Tr
EBITDA
2,12 T
1,11 T
1,75 T
3,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google