Finance

Danh sách
BAY:BKK
Bank of Ayudhya PCL
40,00 ฿
+1,27%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAY...
Mở
39,50 ฿
Cao
40,00 ฿
Thấp
38,50 ฿
Vốn hoá thị trường
294,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 T
Số nhân viên
55 N
Mở
39,50 ฿
Cao
40,00 ฿
Thấp
38,50 ฿
Vốn hoá thị trường
294,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
47,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,36 T
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Ayudhya Public Company Limited, branded and commonly referred to as Krungsri, is the fifth-largest bank in Thailand in terms of assets, loans, and deposits, and one of Thailand's six Domestic Systemically Important Banks. Krungsri is a member of the Mitsubishi UFJ Financial Group. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Ayudhya PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54,7 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1945
Trụ sở chínhYan Nawa, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webkrungsri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,86 T
30,08 T
31,36 T
30,78 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,38 T
13,44 T
13,17 T
12,73 T
Chi phí hoạt động
21,23 T
18,07 T
19,35 T
19,34 T
Tổng chi phí hoạt động
21,23 T
18,07 T
19,35 T
19,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,63 T
12,01 T
12,01 T
11,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,63 T
9,40 T
12,01 T
11,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,63 T
12,01 T
12,01 T
11,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,83 T
2,29 T
2,22 T
Thuế suất hiệu dụng
11,17%
19,43%
19,07%
19,38%
Chi phí hoạt động khác
8,85 T
4,63 T
6,18 T
6,62 T
Thu nhập ròng
8,78 T
7,13 T
8,62 T
8,29 T
Biên lợi nhuận ròng
27,57%
23,69%
27,48%
26,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
0,97
1,17
1,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
-485,76 Tr
-279,12 Tr
54,07 Tr
Các ứng dụng của Google