Finance

Beta
Danh sách
BAX:NYSE
Baxter International Inc.
19,89 US$
+2,58%
(+0,50) 1 ngày
19,92 US$
+0,15% (+0,030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 18 thg 6, 16:00:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAX...
Mở
19,70 US$
Cao
20,10 US$
Thấp
19,54 US$
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 Tr
Khối lượng
11,17 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,73 US$
EPS
-2,14 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,47 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
19,70 US$
Cao
20,10 US$
Thấp
19,54 US$
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 Tr
Khối lượng
11,17 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31,76 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,73 US$
EPS
-2,14 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,47 Tr
Số nhân viên
38 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BAX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
6
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BAX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,89 US$
27,00 US$ (+35,75%)
Trung bình
20,86 US$ (+4,88%)
Thấp nhất
17,00 US$ (-14,53%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Baxter International Inc.
Giám đốc điều hànhAndrew Hider
Số nhân viên37,5 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chínhDeerfield, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbaxter.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,36 US$ / 0,31 US$
+15,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,70 T / 2,62 T
+3,27%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,81 T
2,84 T
2,97 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,81 T
2,01 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,81 T
2,01 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
134,00 Tr
115,00 Tr
116,00 Tr
124,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
628,00 Tr
669,00 Tr
675,00 Tr
658,00 Tr
Chi phí hoạt động
710,00 Tr
734,00 Tr
741,00 Tr
735,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,55 T
2,76 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,00 Tr
287,00 Tr
219,00 Tr
163,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,00 Tr
121,00 Tr
-756,00 Tr
-6,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
363,00 Tr
228,00 Tr
161,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
172,00 Tr
279,00 Tr
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,27%
142,15%
-36,90%
-183,33%
Chi phí hoạt động khác
-52,00 Tr
-50,00 Tr
-50,00 Tr
-47,00 Tr
Thu nhập ròng
91,00 Tr
-46,00 Tr
-1,13 T
-15,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
-1,62%
-37,93%
-0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,69
0,44
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-72,00 Tr
-68,00 Tr
-69,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,00 Tr
-58,00 Tr
-58,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
691,00 Tr
524,00 Tr
459,00 Tr
400,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu