Finance

Danh sách
BAUTO:KLSE
Bermaz Auto Bhd
0,92 MYR
-1,08%
(-0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAUTO...
Mở
0,93 MYR
Cao
0,94 MYR
Thấp
0,92 MYR
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
7,34%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
937
Mở
0,93 MYR
Cao
0,94 MYR
Thấp
0,92 MYR
Vốn hoá thị trường
1,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
7,34%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bermaz Auto Bhd
Giám đốc điều hànhKok Chuan Lee
Số nhân viên937
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbauto.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
556,47 Tr
683,23 Tr
543,28 Tr
553,08 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
1,86 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,86 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
278,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
521,28 Tr
613,08 Tr
-1,32 T
498,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,28 Tr
613,08 Tr
543,19 Tr
498,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,18 Tr
70,15 Tr
84,00 N
54,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 N
-33,00 N
64,71 Tr
-33,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,39 Tr
59,55 Tr
67,39 Tr
55,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,39 Tr
59,55 Tr
67,39 Tr
55,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,12 Tr
21,13 Tr
17,68 Tr
14,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,65%
35,47%
26,23%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
521,28 Tr
613,08 Tr
-1,60 T
498,24 Tr
Thu nhập ròng
17,20 Tr
32,63 Tr
46,62 Tr
40,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
4,78%
8,58%
7,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
3,27 Tr
2,48 Tr
2,71 Tr
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-2,51 Tr
-2,21 Tr
-2,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,00 N
764,00 N
269,00 N
-3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,49 Tr
72,63 Tr
2,41 Tr
57,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google