Finance

Danh sách
BATR:IDX
Benteng Api Technic PT Tbk
94,00 IDR
-1,05%
(-1,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:54:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BATR...
Mở
94 IDR
Cao
95 IDR
Thấp
93 IDR
Vốn hoá thị trường
284,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
561,90 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,43
Cao nhất trong 52 tuần
137 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
71 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 T
Số nhân viên
165
Mở
94 IDR
Cao
95 IDR
Thấp
93 IDR
Vốn hoá thị trường
284,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
561,90 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,43
Cao nhất trong 52 tuần
137 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
71 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,03 T
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Benteng Api Technic PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,79 T
40,09 T
28,98 T
52,39 T
Giá vốn hàng bán
37,04 T
30,94 T
17,98 T
41,14 T
Chi phí doanh thu
37,04 T
30,94 T
17,98 T
41,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,78 T
5,57 T
7,43 T
5,46 T
Chi phí hoạt động
9,04 T
5,05 T
7,43 T
5,55 T
Tổng chi phí hoạt động
46,09 T
35,99 T
25,41 T
46,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,70 T
4,09 T
3,56 T
5,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,03 T
701,07 Tr
134,52 Tr
-304,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,77 T
3,54 T
2,74 T
5,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,76 T
3,54 T
2,74 T
4,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,41 T
805,13 Tr
478,78 Tr
926,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,19%
22,72%
17,49%
17,83%
Chi phí hoạt động khác
263,38 Tr
-517,25 Tr
-
82,09 Tr
Thu nhập ròng
6,40 T
2,44 T
2,23 T
4,14 T
Biên lợi nhuận ròng
12,61%
6,08%
7,68%
7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,74 Tr
-
-
474,77 Tr
Chi phí lãi suất
-946,70 Tr
-1,16 T
-960,27 Tr
-723,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-884,96 Tr
-1,16 T
-960,27 Tr
-248,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,85 T
5,22 T
4,73 T
6,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google