Finance

Danh sách
BATL:NYSEAMERICAN
Battalion Oil Corp
1,38 US$
+1,47%
(+0,020) 1 ngày
1,36 US$
-1,45% (-0,020)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 20 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BATL...
Mở
1,40 US$
Cao
1,40 US$
Thấp
1,35 US$
Vốn hoá thị trường
79,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,46 Tr
Khối lượng
460,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 US$
EPS
-5,05 US$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,28 Tr
Số nhân viên
40
Mở
1,40 US$
Cao
1,40 US$
Thấp
1,35 US$
Vốn hoá thị trường
79,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,46 Tr
Khối lượng
460,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 US$
EPS
-5,05 US$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,28 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Battalion Oil Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,48 Tr
32,27 Tr
39,17 Tr
48,13 Tr
Giá vốn hàng bán
23,43 Tr
23,84 Tr
22,36 Tr
25,06 Tr
Chi phí doanh thu
23,43 Tr
23,84 Tr
22,36 Tr
25,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,08 Tr
4,56 Tr
4,26 Tr
4,07 Tr
Chi phí hoạt động
14,05 Tr
-1,18 Tr
66,91 Tr
3,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,48 Tr
22,67 Tr
89,27 Tr
28,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,01 Tr
9,60 Tr
-50,10 Tr
19,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 N
-164,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-735,00 N
1,80 Tr
-56,48 Tr
15,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-735,00 N
2,87 Tr
-55,62 Tr
15,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,56 Tr
-17,34 Tr
50,29 Tr
-13,05 Tr
Thu nhập ròng
-735,00 N
1,80 Tr
-56,48 Tr
15,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,69%
5,56%
-144,17%
32,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
503,00 N
414,00 N
324,00 N
-
Chi phí lãi suất
-7,32 Tr
-6,99 Tr
-5,84 Tr
-4,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,82 Tr
-6,57 Tr
-5,52 Tr
-4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,52 Tr
11,60 Tr
12,36 Tr
12,22 Tr
EBITDA
19,53 Tr
21,21 Tr
-37,74 Tr
32,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google