Finance

Danh sách
BARK:NYSE
Bark Inc
8,02 US$
-0,12%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BARK...
Vốn hoá thị trường
72,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,40 N
Khối lượng
190,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 US$
EPS
-3,65 US$
Beta
1,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,03 Tr
Số nhân viên
501
Vốn hoá thị trường
72,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,40 N
Khối lượng
190,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,98 US$
EPS
-3,65 US$
Beta
1,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,03 Tr
Số nhân viên
501
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bark Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbark.co
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ryan Meyers
Lake Street
Buy
Maintained
12,00 US$
+49,6%
06/10/2026
Maria Ripps
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
15,00 US$
+87%
04/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-0,20 US$ / -0,73 US$
+72,60%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
78,82 Tr / 77,00 Tr
+2,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,97 Tr
98,45 Tr
86,57 Tr
78,82 Tr
Giá vốn hàng bán
45,01 Tr
36,88 Tr
29,50 Tr
21,48 Tr
Chi phí doanh thu
45,01 Tr
36,88 Tr
29,50 Tr
21,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,62 Tr
70,25 Tr
66,46 Tr
57,27 Tr
Chi phí hoạt động
72,62 Tr
70,25 Tr
66,46 Tr
57,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,63 Tr
107,14 Tr
95,96 Tr
78,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,66 Tr
-8,69 Tr
-9,40 Tr
66,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 N
461,00 N
-558,00 N
418,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,67 Tr
-8,65 Tr
-12,66 Tr
745,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,67 Tr
-8,35 Tr
-9,87 Tr
745,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,67 Tr
-8,65 Tr
-12,66 Tr
745,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,98%
-8,78%
-14,63%
0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,60
-0,60
0,07
-0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
678,00 N
292,00 N
101,00 N
263,00 N
Chi phí lãi suất
-711,00 N
-415,00 N
-20,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 N
-123,00 N
81,00 N
261,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,08 Tr
-6,59 Tr
-7,49 Tr
1,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
534,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google