Finance

Danh sách
BAREIT:BKK
Ba Airport Leshld Rl Estt Invstmnt Trust
10,80 ฿
+0,93%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 12:28:47 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAREIT...
Mở
10,30 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,30 ฿
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,37 N
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,20 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 ฿
EPS
0,88 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Mở
10,30 ฿
Cao
10,80 ฿
Thấp
10,30 ฿
Vốn hoá thị trường
11,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,37 N
Khối lượng
1,82 Tr
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,20 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,34
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 ฿
EPS
0,88 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ba Airport Leshld Rl Estt Invstmnt Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập5 thg 9, 2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbareit.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,34 Tr
300,16 Tr
293,70 Tr
296,46 Tr
Giá vốn hàng bán
18,39 Tr
18,37 Tr
18,26 Tr
18,30 Tr
Chi phí doanh thu
18,39 Tr
18,37 Tr
18,26 Tr
18,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,87 Tr
5,87 Tr
5,85 Tr
5,89 Tr
Chi phí hoạt động
5,87 Tr
5,87 Tr
5,85 Tr
5,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,26 Tr
24,24 Tr
24,11 Tr
24,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,07 Tr
275,91 Tr
269,59 Tr
272,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-913,00 N
-915,60 N
-653,00 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,80 Tr
223,08 Tr
233,84 Tr
228,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,23 Tr
226,37 Tr
223,16 Tr
226,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
218,80 Tr
223,08 Tr
233,84 Tr
228,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
72,85%
74,32%
79,62%
77,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-50,93 Tr
-48,63 Tr
-45,78 Tr
-45,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,93 Tr
-48,63 Tr
-45,78 Tr
-45,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
281,64 Tr
281,62 Tr
287,57 Tr
287,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google