Trang chủBAPI • IDX
add
Bhakti Agung Propertindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
28,00 Rp - 29,00 Rp
Phạm vi một năm
7,00 Rp - 53,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
156,58 T IDR
Số lượng trung bình
10,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,00 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 711,78 Tr | 29,95% |
Thu nhập ròng | -20,46 T | -429,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,15 N | -429,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -584,44 Tr | -37,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,31 Tr | -48,98% |
Tổng tài sản | 684,77 T | -0,28% |
Tổng nợ | 286,42 T | 7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 398,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,46 T | -429,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -844,61 Tr | 35,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,58 Tr | -46,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,04 Tr | -256,85% |
Dòng tiền tự do | 6,88 T | 201,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4