Finance

Danh sách
BAPA:IDX
Bekasi Asri Pemula Tbk PT
102,00 IDR
+0,99%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:10:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAPA...
Mở
102 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
67,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,97 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
61 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,78 Tr
Số nhân viên
25
Mở
102 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
67,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,97 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
496 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
61 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,78 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bekasi Asri Pemula Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,57 Tr
3,14 T
95,38 Tr
942,55 Tr
Giá vốn hàng bán
646,03 Tr
2,88 T
300,29 Tr
705,20 Tr
Chi phí doanh thu
646,03 Tr
2,88 T
300,29 Tr
705,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,23 T
1,34 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,23 T
1,34 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
4,11 T
1,64 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,27 T
-972,27 Tr
-1,55 T
-795,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,10 Tr
-418,88 Tr
-35,61 Tr
-1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-998,16 Tr
-1,62 T
-835,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-998,16 Tr
-1,62 T
-835,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,62 Tr
20,66 Tr
9,73 Tr
5,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,10%
-2,07%
-0,60%
-0,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,34 T
-1,02 T
-1,63 T
-840,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-235,08%
-32,46%
-1.707,25%
-89,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,81 Tr
393,00 Tr
60,79 Tr
60,07 Tr
Chi phí lãi suất
-107,90 Tr
-
-97,90 Tr
-98,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,09 Tr
393,00 Tr
-37,10 Tr
-38,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,15 T
-852,85 Tr
-1,43 T
-676,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google