Finance

Danh sách
Tại sao BANSWRAS giảm 3,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
BANSWRAS:NSE
Banswara Syntex Ltd
105,00 ₹
-3,32%
(-3,61) 1 ngày
1 thg 10, 14:27:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BANSWRAS...
Mở
109,05 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
104,41 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 N
Khối lượng
15,75 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,73 ₹
EPS
10,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
109,05 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
104,41 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,22 N
Khối lượng
15,75 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
144,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
93,73 ₹
EPS
10,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,12 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Banswara Syntex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,06 T
3,45 T
3,40 T
3,66 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,81 T
1,74 T
654,10 Tr
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,81 T
1,74 T
654,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,48 Tr
826,44 Tr
790,68 Tr
892,22 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,47 T
1,41 T
2,69 T
Tổng chi phí hoạt động
3,01 T
3,28 T
3,16 T
3,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,87 Tr
165,36 Tr
243,74 Tr
307,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,12 Tr
28,56 Tr
36,42 Tr
-99,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,20 Tr
95,96 Tr
186,66 Tr
153,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,20 Tr
95,96 Tr
186,66 Tr
240,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,51 Tr
25,12 Tr
46,67 Tr
38,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
26,18%
25,01%
24,99%
Chi phí hoạt động khác
477,98 Tr
510,48 Tr
485,99 Tr
1,67 T
Thu nhập ròng
-13,69 Tr
70,84 Tr
139,98 Tr
114,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,45%
2,06%
4,12%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
25,97 Tr
Chi phí lãi suất
-107,61 Tr
-105,54 Tr
-107,39 Tr
-71,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,61 Tr
-105,54 Tr
-107,39 Tr
-45,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
130,36 Tr
135,56 Tr
134,22 Tr
131,84 Tr
EBITDA
163,46 Tr
298,32 Tr
361,32 Tr
437,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google