Finance

Danh sách
BANSALWIRE:NSE
Bansal Wire Industries Ltd
316,95 ₹
+1,20%
(+3,75) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BANSALWIRE...
Mở
314,80 ₹
Cao
324,25 ₹
Thấp
310,05 ₹
Vốn hoá thị trường
49,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,49 N
Khối lượng
64,29 N
Chỉ số P/E
34,91
Cao nhất trong 52 tuần
370,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,50 ₹
EPS
9,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
314,80 ₹
Cao
324,25 ₹
Thấp
310,05 ₹
Vốn hoá thị trường
49,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,49 N
Khối lượng
64,29 N
Chỉ số P/E
34,91
Cao nhất trong 52 tuần
370,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,50 ₹
EPS
9,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bansal Wire Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,68 T / 9,47 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,55 T
10,29 T
11,36 T
11,68 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
7,84 T
8,81 T
9,41 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
7,84 T
8,81 T
9,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
487,84 Tr
441,13 Tr
598,09 Tr
469,49 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 T
1,75 T
1,94 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
9,94 T
9,59 T
10,75 T
11,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
618,99 Tr
701,72 Tr
615,83 Tr
411,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,07 Tr
19,03 Tr
-128,46 Tr
3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
509,81 Tr
559,15 Tr
499,81 Tr
260,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
509,80 Tr
574,56 Tr
514,27 Tr
260,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,57 Tr
126,45 Tr
99,12 Tr
55,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,83%
22,61%
19,83%
21,42%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,16 T
1,19 T
1,24 T
Thu nhập ròng
383,24 Tr
432,70 Tr
400,69 Tr
204,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
4,20%
3,53%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-157,26 Tr
-146,19 Tr
-105,26 Tr
-154,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,26 Tr
-146,19 Tr
-82,89 Tr
-154,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
148,76 Tr
149,25 Tr
149,77 Tr
152,05 Tr
EBITDA
755,38 Tr
775,91 Tr
757,47 Tr
554,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google