Finance

Danh sách
BANPU:BKK
Banpu Public Company Limited
14,70 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BANPU...
Mở
14,60 ฿
Cao
14,80 ฿
Thấp
14,60 ฿
Vốn hoá thị trường
59,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,04 Tr
Khối lượng
8,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 T
Số nhân viên
5 N
Mở
14,60 ฿
Cao
14,80 ฿
Thấp
14,60 ฿
Vốn hoá thị trường
59,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,04 Tr
Khối lượng
8,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,05 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Banpu Public Company Limited is an energy company based in Thailand. Its three core businesses are energy resources; energy generation; and energy technology. As of 2015 Banpu is headed by CEO Somruedee Chaimongkol. In the 2012 Forbes Global 2000, Banpu was ranked as the 1707th -largest public company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Banpu Public Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập16 thg 5, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbanpu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,40 T
1,34 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,10 T
1,10 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,10 T
1,10 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,50 Tr
219,30 Tr
178,27 Tr
185,35 Tr
Chi phí hoạt động
101,64 Tr
199,57 Tr
135,15 Tr
127,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,30 T
1,24 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,24 Tr
97,92 Tr
101,58 Tr
116,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,50 Tr
-8,37 Tr
-5,44 Tr
-6,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,81 Tr
-29,81 Tr
189,84 Tr
118,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,81 Tr
-27,35 Tr
189,84 Tr
118,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,74 Tr
-1,36 Tr
131,88 Tr
37,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,80%
4,57%
69,47%
31,95%
Chi phí hoạt động khác
-61,10 Tr
-20,75 Tr
-43,42 Tr
-57,59 Tr
Thu nhập ròng
32,65 Tr
-51,34 Tr
11,92 Tr
49,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
-3,67%
0,89%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,34 Tr
14,59 Tr
12,30 Tr
15,08 Tr
Chi phí lãi suất
-86,41 Tr
-86,79 Tr
-89,13 Tr
-90,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,07 Tr
-72,20 Tr
-76,82 Tr
-75,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,83 Tr
275,90 Tr
267,37 Tr
282,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-593,00 N
3,32 Tr
-2,00 N
452,00 N
Các ứng dụng của Google