Finance

Danh sách
BANDHANBNK:NSE
Bandhan Bank Ltd
167,50 ₹
-1,67%
(-2,84) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BANDHANBNK...
Mở
170,39 ₹
Cao
171,40 ₹
Thấp
166,79 ₹
Vốn hoá thị trường
269,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,98
Cao nhất trong 52 tuần
220,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,25 ₹
EPS
8,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
75 N
Mở
170,39 ₹
Cao
171,40 ₹
Thấp
166,79 ₹
Vốn hoá thị trường
269,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
5,14 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,98
Cao nhất trong 52 tuần
220,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,25 ₹
EPS
8,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bandhan Bank Ltd. is an Indian private sector bank headquartered in Kolkata, West Bengal. Commencing operations as a universal bank on 23 August 2015, it evolved from its origin as non-governmental oraganization established in 2001 and a subsequent. The bank's core focus is inclusive banking and serving unbanked and under-banked populations across India. Wikipedia
Giới thiệu về Bandhan Bank Ltd
Giám đốc điều hànhPartha Pratim Sengupta
Số nhân viên75 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 13:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 3,25 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 36,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,82 T
22,25 T
28,89 T
28,42 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,75 T
12,34 T
21,02 T
14,61 T
Chi phí hoạt động
18,25 T
19,34 T
21,25 T
21,66 T
Tổng chi phí hoạt động
18,25 T
19,34 T
21,25 T
21,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
2,90 T
7,64 T
6,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
2,90 T
7,64 T
6,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
2,90 T
7,64 T
6,76 T
Chi phí thuế thu nhập
459,20 Tr
847,86 Tr
2,30 T
1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
29,10%
29,20%
30,10%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
6,50 T
7,01 T
-547,79 Tr
7,05 T
Thu nhập ròng
1,12 T
2,06 T
5,34 T
5,02 T
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
9,24%
18,49%
17,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
1,28
3,31
3,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google