Finance

Danh sách
BAM:BKK
Bangkok Commercial Asset Management PCL
6,35 ฿
-0,78%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 9, 15:30:05 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAM...
Mở
6,45 ฿
Cao
6,45 ฿
Thấp
6,35 ฿
Vốn hoá thị trường
20,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
7,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,45 ฿
Cao
6,45 ฿
Thấp
6,35 ฿
Vốn hoá thị trường
20,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
7,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,20 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Bangkok Commercial Asset Management PCL
Giám đốc điều hànhBundit Anantamongkol
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbam.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,27 Tr
579,23 Tr
681,46 Tr
644,07 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
420,52 Tr
505,22 Tr
429,94 Tr
386,89 Tr
Chi phí hoạt động
431,12 Tr
461,04 Tr
430,34 Tr
363,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,12 Tr
461,04 Tr
430,34 Tr
363,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,15 Tr
118,19 Tr
251,11 Tr
280,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
215,15 Tr
124,19 Tr
251,11 Tr
280,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,15 Tr
118,19 Tr
251,11 Tr
280,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,40 Tr
6,43 Tr
34,46 Tr
46,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,59%
5,18%
13,72%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
10,60 Tr
-44,18 Tr
398,00 N
-23,02 Tr
Thu nhập ròng
183,75 Tr
117,75 Tr
216,65 Tr
234,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,39%
20,33%
31,79%
36,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,04
0,07
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,80 Tr
161,05 Tr
8,06 Tr
48,16 Tr
Các ứng dụng của Google