Finance

Danh sách
BALY:NYSE
Bally's Corp
13,82 US$
-1,29%
(-0,18) 1 ngày
13,82 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BALY...
Mở
13,77 US$
Cao
14,25 US$
Thấp
13,69 US$
Vốn hoá thị trường
697,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,44 US$
EPS
-12,64 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,47 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
13,77 US$
Cao
14,25 US$
Thấp
13,69 US$
Vốn hoá thị trường
697,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,46 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,44 US$
EPS
-12,64 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,47 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bally's Corporation is an American gambling, betting, and interactive entertainment company headquartered in Providence, Rhode Island. In the US it operates 19 casinos across 11 states, a horse track in Colorado, a golf course in New York, and online sports betting operations in 14 states. In Australia, it operates two properties across two states through its Star Entertainment Group subsidiary. The company was founded in 2004 as BLB Investors. It eventually changed its name to Twin River Worldwide Holdings. In 2020, the company acquired the rights to the Bally's brand from Caesars Entertainment and changed its own name to Bally's Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Bally's Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhProvidence, Đảo Rhode, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webballys.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho BALY trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho BALY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 13,82 US$
11,00 US$ (-20,41%)
Trung bình
9,33 US$ (-32,49%)
Thấp nhất
7,00 US$ (-49,35%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Chad Beynon
Macquarie
Hold
Maintained
11,00 US$
-20,4%
08/21/2026
Barry Jonas
Truist Financial
Hold
Maintained
10,00 US$
-27,6%
08/19/2026
Brandt Montour
Barclays
Sell
Maintained
7,00 US$
-49,3%
08/18/2026
Jeffrey Stantial
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
13,00 US$
-5,9%
05/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-1,02 US$ / -0,88 US$
-16,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
792,23 Tr / 789,72 Tr
+0,32%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,72 Tr
746,24 Tr
755,72 Tr
792,23 Tr
Giá vốn hàng bán
291,90 Tr
217,06 Tr
318,47 Tr
362,18 Tr
Chi phí doanh thu
291,90 Tr
217,06 Tr
318,47 Tr
362,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,60 Tr
467,90 Tr
338,65 Tr
344,91 Tr
Chi phí hoạt động
340,97 Tr
563,44 Tr
436,09 Tr
436,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
632,87 Tr
780,50 Tr
754,56 Tr
798,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,84 Tr
-34,25 Tr
1,16 Tr
-6,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,95 Tr
168,23 Tr
-100,57 Tr
-21,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-147,51 Tr
-364,89 Tr
-164,11 Tr
-177,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,66 Tr
15,01 Tr
-191,13 Tr
-150,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,31 Tr
526,00 N
-3,25 Tr
-13,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
-0,14%
1,98%
7,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-102,91 Tr
-353,24 Tr
-161,91 Tr
-146,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,51%
-47,34%
-21,43%
-18,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,85
-0,87
-2,00
-1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,98 Tr
-
2,59 Tr
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-110,85 Tr
-110,11 Tr
-112,50 Tr
-121,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-105,87 Tr
-110,11 Tr
-109,90 Tr
-118,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,37 Tr
95,53 Tr
97,44 Tr
91,69 Tr
EBITDA
109,21 Tr
61,28 Tr
98,61 Tr
85,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-105,84 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google