Finance

Danh sách
BALKRISIND:NSE
Balkrishna Industries Ltd
2.010,00 ₹
+0,66%
(+13,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BALKRISIND...
Mở
2.005,00 ₹
Cao
2.024,00 ₹
Thấp
1.983,70 ₹
Vốn hoá thị trường
388,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,60 N
Khối lượng
134,32 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.775,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.970,00 ₹
EPS
72,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.005,00 ₹
Cao
2.024,00 ₹
Thấp
1.983,70 ₹
Vốn hoá thị trường
388,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,60 N
Khối lượng
134,32 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.775,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.970,00 ₹
EPS
72,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Balkrishna Industries Limited is an Indian multinational tyre manufacturing company based in Mumbai, India. Balkrishna Industries manufactures off-highway tyres used in specialist segmentations like mining, earthmoving, agriculture, and gardening in five factories located in Aurangabad, Bhiwadi, Chopanki, Dombivali, and Bhuj. In 2013, it was ranked 41st among the world's tyre makers. BKT sponsors various sports competitions in several countries, most notably Monster Jam. Wikipedia
Giới thiệu về Balkrishna Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,17 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webbkt-tires.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
23,32 ₹ / 15,20 ₹
+53,42%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
34,55 T / 30,73 T
+12,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,93 T
27,37 T
29,33 T
34,55 T
Giá vốn hàng bán
11,52 T
13,30 T
15,17 T
17,27 T
Chi phí doanh thu
11,52 T
13,30 T
15,17 T
17,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,46 T
6,78 T
1,73 T
Chi phí hoạt động
9,23 T
9,59 T
6,85 T
11,90 T
Tổng chi phí hoạt động
20,75 T
22,89 T
22,01 T
29,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,19 T
4,48 T
7,31 T
5,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
712,00 Tr
774,10 Tr
-2,43 T
629,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,57 T
4,91 T
4,01 T
6,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,57 T
4,91 T
2,69 T
6,01 T
Chi phí thuế thu nhập
841,10 Tr
1,09 T
1,01 T
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
23,54%
22,18%
25,31%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
5,87 T
6,18 T
-1,92 T
8,11 T
Thu nhập ròng
2,73 T
3,82 T
2,99 T
4,51 T
Biên lợi nhuận ròng
11,41%
13,96%
10,21%
13,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,68
19,40
15,49
23,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,03 T
-
Chi phí lãi suất
-325,40 Tr
-340,50 Tr
-327,80 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-325,40 Tr
-340,50 Tr
706,60 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,93 T
1,95 T
1,99 T
2,06 T
EBITDA
5,09 T
6,17 T
9,24 T
7,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google